TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa hè tiếng Pháp là gì?

"mùa hè" trong tiếng Pháp là été (danh từ).

été Danh từ · giống đực

/e.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa hè, mùa hạ.

  • Au Japon l'été est torride. Ở Nhật Bản, mùa hè nóng như thiêu.
  • se mettre en été mặc quần áo mỏng

Xem đầy đủ từ "été": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùa hè tiếng Pháp là gì?

"mùa hè" trong tiếng Pháp là été (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.