TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa chay tiếng Pháp là gì?

"mùa chay" trong tiếng Pháp là carême (danh từ).

carême Danh từ · giống đực

/ka.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa chay (Công giáo).

Xem đầy đủ từ "carême": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùa chay tiếng Pháp là gì?

"mùa chay" trong tiếng Pháp là carême (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.