TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa đông tiếng Pháp là gì?

"mùa đông" trong tiếng Pháp là hiver (danh từ).

hiver Danh từ · giống đực

/i.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông.

  • Ce fut un hiver terriblement froid. Đó là một mùa đông rất lạnh.
  • Pendant l'hiver je dors avec deux couvertures. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn

Xem đầy đủ từ "hiver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mùa đông tiếng Pháp là gì?

"mùa đông" trong tiếng Pháp là hiver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.