TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môn phái tiếng Pháp là gì?

"môn phái" trong tiếng Pháp là secte (danh từ).

secte Danh từ · giống cái

/sɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái; môn phái.

Xem đầy đủ từ "secte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môn phái tiếng Pháp là gì?

"môn phái" trong tiếng Pháp là secte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.