TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môn khoa học tiếng Pháp là gì?

"môn khoa học" trong tiếng Pháp là science (danh từ).

science Danh từ · giống cái

/sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học.

  • M. Jackson est notre professeur de sciences. Thầy Jackson là giáo viên môn Khoa học của chúng tôi.
  • Sciences expérimentales khoa học thực nghiệm

Xem đầy đủ từ "science": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môn khoa học tiếng Pháp là gì?

"môn khoa học" trong tiếng Pháp là science (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.