TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môn bài tiếng Pháp là gì?

"môn bài" trong tiếng Pháp là licence (danh từ).

licence Danh từ · giống cái

/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép; giấy phép, môn bài.

  • Licence d'importation môn bài nhập khẩu

Xem đầy đủ từ "licence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môn bài tiếng Pháp là gì?

"môn bài" trong tiếng Pháp là licence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.