TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môi sinh tiếng Pháp là gì?

"môi sinh" trong tiếng Pháp là environnement (danh từ).

environnement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh xung quanh; môi sinh.

Xem đầy đủ từ "environnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môi sinh tiếng Pháp là gì?

"môi sinh" trong tiếng Pháp là environnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.