TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Móng tay tiếng Pháp là gì?

"móng tay" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ).

ongle Danh từ · giống đực

/ɔ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng (chân, tay).

  • Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi.
  • Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.

Xem đầy đủ từ "ongle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Móng tay tiếng Pháp là gì?

"móng tay" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.