TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Món tẩm bột rán tiếng Pháp là gì?

"món tẩm bột rán" trong tiếng Pháp là beignet (danh từ).

beignet Danh từ · giống đực

/bɛ.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món tẩm bột rán.

Xem đầy đủ từ "beignet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Món tẩm bột rán tiếng Pháp là gì?

"món tẩm bột rán" trong tiếng Pháp là beignet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.