TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Móm tiếng Pháp là gì?

"móm" trong tiếng Pháp là édenté (tính từ).

édenté Tính từ

/e.dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rụng răng, móm.

  • Un vieillard édenté cụ già móm

Xem đầy đủ từ "édenté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Móm tiếng Pháp là gì?

"móm" trong tiếng Pháp là édenté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.