édenté
/e.dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
édenté nghĩa là rụng răng, móm, động vật thiếu răng, bộ thiếu răng.
Nghĩa của édenté
Tính từ
- Rụng răng, móm.
- Un vieillard édentécụ già móm
Danh từ · giống đực
- Động vật học Động vật thiếu răng.
- Số nhiều (động vật học) bộ thiếu răng.
Dạng từ của édenté
| Số nhiều | édentés |
| Giống cái | édentée |
| Giống cái số nhiều | édentées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ toothless (having no teeth)
Câu hỏi thường gặp
édenté nghĩa là gì?
édenté (tính từ, danh từ) nghĩa là rụng răng, móm, động vật thiếu răng, bộ thiếu răng.
édenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édenté (giọng Pháp chuẩn): /e.dɑ̃.te/.