TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édenté

/e.dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

édenté nghĩa là rụng răng, móm, động vật thiếu răng, bộ thiếu răng.

Nghĩa của édenté

Tính từ

  1. Rụng răng, móm.
    • Un vieillard édentécụ già móm

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật thiếu răng.
  2. Số nhiều (động vật học) bộ thiếu răng.

Dạng từ của édenté

Số nhiềuédentés
Giống cáiédentée
Giống cái số nhiềuédentées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ toothless (having no teeth)

Câu hỏi thường gặp

édenté nghĩa là gì?

édenté (tính từ, danh từ) nghĩa là rụng răng, móm, động vật thiếu răng, bộ thiếu răng.

édenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édenté (giọng Pháp chuẩn): /e.dɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.