TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mã nguồn tiếng Pháp là gì?

"mã nguồn" trong tiếng Pháp là source (danh từ).

source Danh từ · giống cái

/suʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn; nguồn gốc.

  • La source d'un cours d'eau nguồn một con sông
  • Source lumineuse nguồn sáng

Xem đầy đủ từ "source": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mã nguồn tiếng Pháp là gì?

"mã nguồn" trong tiếng Pháp là source (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.