TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mã hiệu tiếng Pháp là gì?

"mã hiệu" trong tiếng Pháp là code (danh từ).

code Danh từ · giống đực

/kɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật mã, mã; hệ mật mã, từ điển mật mã.

  • Code génétique mã di truyền
  • Code fonctionnel mã nghiệp vụ

Xem đầy đủ từ "code": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mã hiệu tiếng Pháp là gì?

"mã hiệu" trong tiếng Pháp là code (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.