Máy vi tính tiếng Pháp là gì?
"máy vi tính" trong tiếng Pháp là ordinateur (danh từ).
ordinateur Danh từ · giống đực
/ɔʁ.di.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy tính, máy vi tính.
- J'ai besoin d'un nouvel ordinateur. Tôi cần có một máy vi tính mới.
- Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.
Câu hỏi thường gặp
Máy vi tính tiếng Pháp là gì?
"máy vi tính" trong tiếng Pháp là ordinateur (danh từ).