TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy thu tiếng Pháp là gì?

"máy thu" trong tiếng Pháp là récepteur (danh từ).

récepteur Danh từ

/ʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy thu.

  • Récepteur acoustique máy thu âm thanh
  • Récepteur de radiodiffusion máy thu thanh

Xem đầy đủ từ "récepteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy thu tiếng Pháp là gì?

"máy thu" trong tiếng Pháp là récepteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.