TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy tính điện tử tiếng Pháp là gì?

"máy tính điện tử" trong tiếng Pháp là ordinateur.

ordinateur

/ɔʁ.di.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "ordinateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính điện tử tiếng Pháp là gì?

"máy tính điện tử" trong tiếng Pháp là ordinateur.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.