Máy rửa bát tiếng Pháp là gì?
"máy rửa bát" trong tiếng Pháp là lave-vaisselle (danh từ).
lave-vaisselle Danh từ · giống đực
/lav.vɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy rửa bát.
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
Xem đầy đủ từ "lave-vaisselle": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Máy rửa bát tiếng Pháp là gì?
"máy rửa bát" trong tiếng Pháp là lave-vaisselle (danh từ).