TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy rửa tiếng Pháp là gì?

"máy rửa" trong tiếng Pháp là laveur (danh từ).

laveur Danh từ · giống đực

/la.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người rửa; máy rửa.

  • Laveur de vaisselle người rửa bát
  • Laveur de minerai máy rửa quặng; máy đãi quặng

Xem đầy đủ từ "laveur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy rửa tiếng Pháp là gì?

"máy rửa" trong tiếng Pháp là laveur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.