TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy quét tiếng Pháp là gì?

"máy quét" trong tiếng Pháp là scanner (danh từ).

scanner Danh từ · giống đực

/ska.ne/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Máy quét, máy scan; máy chụp cắt lớp (y học)

Xem đầy đủ từ "scanner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy quét tiếng Pháp là gì?

"máy quét" trong tiếng Pháp là scanner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.