TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy nướng bánh mì tiếng Pháp là gì?

"máy nướng bánh mì" trong tiếng Pháp là toasteur (danh từ).

toasteur Danh từ · giống đực

/tos.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp nướng bánh mì.

Xem đầy đủ từ "toasteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy nướng bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy nướng bánh mì tiếng Pháp là gì?

"máy nướng bánh mì" trong tiếng Pháp là toasteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.