TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy kinh vĩ tiếng Pháp là gì?

"máy kinh vĩ" trong tiếng Pháp là théodolite (danh từ).

théodolite Danh từ · giống cái

/teɔdɔlit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy kinh vĩ, teođolit.

Xem đầy đủ từ "théodolite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy kinh vĩ tiếng Pháp là gì?

"máy kinh vĩ" trong tiếng Pháp là théodolite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.