TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy khuếch đại tiếng Pháp là gì?

"máy khuếch đại" trong tiếng Pháp là amplificateur (tính từ).

amplificateur Tính từ

/ɑ̃.pli.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuếch đại.

Xem đầy đủ từ "amplificateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy khuếch đại tiếng Pháp là gì?

"máy khuếch đại" trong tiếng Pháp là amplificateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.