TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy dò tiếng Pháp là gì?

"máy dò" trong tiếng Pháp là sonde (danh từ).

sonde Danh từ · giống cái

/sɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây dò; máy dò.

Xem đầy đủ từ "sonde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy dò tiếng Pháp là gì?

"máy dò" trong tiếng Pháp là sonde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.