TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy chiếu hắt tiếng Pháp là gì?

"máy chiếu hắt" trong tiếng Pháp là rétroprojecteur (danh từ).

rétroprojecteur Danh từ · giống đực

/ʁe.tʁɔ.pʁɔ.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chiếu quặt hậu.

Xem đầy đủ từ "rétroprojecteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy chiếu hắt tiếng Pháp là gì?

"máy chiếu hắt" trong tiếng Pháp là rétroprojecteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.