TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy bay phản lực tiếng Pháp là gì?

"máy bay phản lực" trong tiếng Pháp là jet (danh từ).

jet Danh từ · giống đực

/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay phản lực (chở hành khách).

Xem đầy đủ từ "jet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay phản lực tiếng Pháp là gì?

"máy bay phản lực" trong tiếng Pháp là jet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.