TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy điện thoại tiếng Pháp là gì?

"máy điện thoại" trong tiếng Pháp là téléphone (danh từ).

téléphone Danh từ · giống đực

/te.le.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại, máy điện thoại (coup de téléphone — cú điện thoại)

Xem đầy đủ từ "téléphone": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy điện thoại tiếng Pháp là gì?

"máy điện thoại" trong tiếng Pháp là téléphone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.