TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máu tham tiếng Pháp là gì?

"máu tham" trong tiếng Pháp là ambition (danh từ).

ambition Danh từ · giống cái

/ɑ̃.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tham lam, máu tham.

  • Une ambition sans bornes lòng tham vô hạn, lòng tham không đáy

Xem đầy đủ từ "ambition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máu tham tiếng Pháp là gì?

"máu tham" trong tiếng Pháp là ambition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.