TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu xương tiếng Pháp là gì?

"màu xương" trong tiếng Pháp là arête (danh từ).

arête Danh từ · giống cái

/a.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương cá.

  • Grande arête cột sống của con cá
  • S'étrangler avec une arête bị mắc xương cá ở họng

Xem đầy đủ từ "arête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu xương tiếng Pháp là gì?

"màu xương" trong tiếng Pháp là arête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.