TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu socola tiếng Pháp là gì?

"màu socola" trong tiếng Pháp là chocolat (tính từ).

chocolat Tính từ

/ʃɔ.kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu sô-cô-la.

  • Rubans chocolat dải băng màu sô-cô-la

Xem đầy đủ từ "chocolat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu socola tiếng Pháp là gì?

"màu socola" trong tiếng Pháp là chocolat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.