TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu cà phê tiếng Pháp là gì?

"màu cà phê" trong tiếng Pháp là café (tính từ).

café Tính từ

/ka.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu cà phê.

  • Robe café áo màu cà phê

Xem đầy đủ từ "café": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu cà phê tiếng Pháp là gì?

"màu cà phê" trong tiếng Pháp là café (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.