TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu bạc tiếng Pháp là gì?

"màu bạc" trong tiếng Pháp là argent (danh từ).

argent Danh từ · giống đực

/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, tiền bạc, tiền tài.

  • Payer en argent (opposé à "en nature") trả bằng tiền (trái với "bằng hiện vật")
  • Déposer son argent à la banque gửi tiền vào ngân hàng

Xem đầy đủ từ "argent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu bạc tiếng Pháp là gì?

"màu bạc" trong tiếng Pháp là argent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.