TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu đồng tiếng Pháp là gì?

"màu đồng" trong tiếng Pháp là cuivré (tính từ).

cuivré Tính từ

/kɥi.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu đồng.

  • Teint cuivré da màu đồng

Xem đầy đủ từ "cuivré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu đồng tiếng Pháp là gì?

"màu đồng" trong tiếng Pháp là cuivré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.