TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu đỏ sậm tiếng Pháp là gì?

"màu đỏ sậm" trong tiếng Pháp là magenta (danh từ).

magenta Danh từ

/ma.ʒɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu đỏ thẫm.

Xem đầy đủ từ "magenta": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu đỏ sậm tiếng Pháp là gì?

"màu đỏ sậm" trong tiếng Pháp là magenta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.