TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mào tiếng Pháp là gì?

"mào" trong tiếng Pháp là crête (danh từ).

crête Danh từ · giống cái

/kʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mào.

  • Crête de coq mào gà
  • Crête du cuboïde (giải phẫu) mào xương hộp

Xem đầy đủ từ "crête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mào tiếng Pháp là gì?

"mào" trong tiếng Pháp là crête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.