TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màng treo ruột tiếng Pháp là gì?

"màng treo ruột" trong tiếng Pháp là mésentère (danh từ).

mésentère Danh từ · giống đực

/mezɑ̃tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng treo ruột.

Xem đầy đủ từ "mésentère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màng treo ruột tiếng Pháp là gì?

"màng treo ruột" trong tiếng Pháp là mésentère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.