Màng treo ruột tiếng Pháp là gì?
"màng treo ruột" trong tiếng Pháp là mésentère (danh từ).
mésentère Danh từ · giống đực
/mezɑ̃tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màng treo ruột.
Câu hỏi thường gặp
Màng treo ruột tiếng Pháp là gì?
"màng treo ruột" trong tiếng Pháp là mésentère (danh từ).