TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màng nhầy tiếng Pháp là gì?

"màng nhầy" trong tiếng Pháp là muqueuse (danh từ).

muqueuse Danh từ · giống cái

/my.køz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng nhầy.

Xem đầy đủ từ "muqueuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màng nhầy tiếng Pháp là gì?

"màng nhầy" trong tiếng Pháp là muqueuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.