TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màn ảnh nói tiếng Pháp là gì?

"màn ảnh nói" trong tiếng Pháp là parlant (danh từ).

parlant Danh từ

/paʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn ảnh nói.

Xem đầy đủ từ "parlant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màn ảnh nói tiếng Pháp là gì?

"màn ảnh nói" trong tiếng Pháp là parlant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.