TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màn ảnh tiếng Pháp là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Pháp là écran (danh từ).

écran Danh từ · giống đực

/e.kʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn ảnh, chiếu bóng.

  • Porter un roman à l'écran đưa một cuốn tiểu thuyết lên màn ảnh
  • Les vedettes de l'écran các ngôi sao màn ảnh

Xem đầy đủ từ "écran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màn ảnh tiếng Pháp là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Pháp là écran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.