TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luyện kim tiếng Pháp là gì?

"luyện kim" trong tiếng Pháp là métallurgie (danh từ).

métallurgie Danh từ · giống cái

/me.ta.lyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luyện kim học; ngành luyện kim.

Xem đầy đủ từ "métallurgie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luyện kim tiếng Pháp là gì?

"luyện kim" trong tiếng Pháp là métallurgie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.