TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métallurgie

danh từ giống cái (f)
/me.ta.lyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

métallurgie nghĩa là luyện kim học, ngành luyện kim, ngành kim khí.

Nghĩa của métallurgie

Danh từ · giống cái

  1. Luyện kim học; ngành luyện kim.
  2. Ngành kim khí.

Dạng từ của métallurgie

Đi với mạo từ: une métallurgie · la métallurgie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metallurgy

Câu hỏi thường gặp

métallurgie nghĩa là gì?

métallurgie (danh từ) nghĩa là luyện kim học, ngành luyện kim, ngành kim khí.

métallurgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métallurgie (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lyʁ.ʒi/.

métallurgie là giống đực hay giống cái?

métallurgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.