TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lui lại tiếng Pháp là gì?

"lui lại" trong tiếng Pháp là différer (ngoại động từ).

différer Ngoại động từ

/di.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn lại, lui lại.

  • Différer un mariage hoãn một đám cưới lại
  • Différer son départ hoãn việc ra đi

Xem đầy đủ từ "différer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lui lại tiếng Pháp là gì?

"lui lại" trong tiếng Pháp là différer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.