TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luật thực chứng tiếng Pháp là gì?

"luật thực chứng" trong tiếng Pháp là positif (tính từ).

positif Tính từ

/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực chứng.

  • Connaissances positives tri thức thực chứng

Xem đầy đủ từ "positif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật thực chứng tiếng Pháp là gì?

"luật thực chứng" trong tiếng Pháp là positif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.