TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luật dân sự tiếng Pháp là gì?

"luật dân sự" trong tiếng Pháp là droit civil (danh từ).

droit civil Danh từ · giống đực

/dʁwa si.vil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật dân sự.

Xem đầy đủ từ "droit civil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật dân sự tiếng Pháp là gì?

"luật dân sự" trong tiếng Pháp là droit civil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.