TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Long kỵ binh tiếng Pháp là gì?

"long kỵ binh" trong tiếng Pháp là dragon (danh từ).

dragon Danh từ · giống đực

/dʁa.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Long kỵ binh.

  • dragon de vertu người đạo đức cứng rắn

Xem đầy đủ từ "dragon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Long kỵ binh tiếng Pháp là gì?

"long kỵ binh" trong tiếng Pháp là dragon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.