TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loại suy tiếng Pháp là gì?

"loại suy" trong tiếng Pháp là analogie (danh từ).

analogie Danh từ · giống cái

/a.na.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép loại suy.

  • Raisonnement par analogie lập luận loại suy

Xem đầy đủ từ "analogie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại suy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loại suy tiếng Pháp là gì?

"loại suy" trong tiếng Pháp là analogie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.