TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loại hình tiếng Pháp là gì?

"loại hình" trong tiếng Pháp là type (danh từ).

type Danh từ · giống đực

/tip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu, loại hình.

  • Type racial kiểu chủng tộc
  • Type biologique kiểu sinh học

Xem đầy đủ từ "type": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Loại hình tiếng Pháp là gì?

"loại hình" trong tiếng Pháp là type (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.