TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Livrơ tiếng Pháp là gì?

"livrơ" trong tiếng Pháp là livre (danh từ).

livre Danh từ · giống đực

/livʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Livrơ (nửa kilogam).

  • Acheter une livre de sucre mua một livrơ đường

Xem đầy đủ từ "livre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Livrơ tiếng Pháp là gì?

"livrơ" trong tiếng Pháp là livre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.