TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Linh vật tiếng Pháp là gì?

"linh vật" trong tiếng Pháp là mascotte (danh từ).

mascotte Danh từ · giống cái

/mas.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lành, người đem lại phước lành.

  • Tux est la mascotte de Linux. Tux là linh vật của Linux.

Xem đầy đủ từ "mascotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Linh vật tiếng Pháp là gì?

"linh vật" trong tiếng Pháp là mascotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.