TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Linh cảm tiếng Pháp là gì?

"linh cảm" trong tiếng Pháp là pressentiment (danh từ).

pressentiment Danh từ · giống đực

/pʁe.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh cảm.

  • Pressentiment d'un danger linh cảm về một mối nguy

Xem đầy đủ từ "pressentiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Linh cảm tiếng Pháp là gì?

"linh cảm" trong tiếng Pháp là pressentiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.