pressentiment
/pʁe.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pressentiment nghĩa là linh cảm.
Nghĩa của pressentiment
Danh từ · giống đực
- Linh cảm.
- Pressentiment d'un dangerlinh cảm về một mối nguy
Dạng từ của pressentiment
Đi với mạo từ: un pressentiment · le pressentiment
| Số nhiều | pressentiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presentiment; hunch; premonition
Câu hỏi thường gặp
pressentiment nghĩa là gì?
pressentiment (danh từ) nghĩa là linh cảm.
pressentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressentiment (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sɑ̃.ti.mɑ̃/.
pressentiment là giống đực hay giống cái?
pressentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).